GoPro Hero 11 | Giảm Giá Học Sinh, Sinh Viên

4,300,000 

4,300,000 

GoPro Hero 11 là mẫu camera hành động nổi bật với cảm biến 27 MP, khả năng quay video 5.3K và chống rung HyperSmooth 5.0, đáp ứng tốt nhu cầu quay du lịch, thể thao và sáng tạo nội dung. Với tỷ lệ khung hình 8:7 linh hoạt cùng nhiều tính năng quay chuyên nghiệp, GoPro Hero 11 vẫn được nhiều người dùng quan tâm. Cùng Tiến Trần Mobile tìm hiểu chi tiết thông số, tính năng, ưu nhược điểm và giá bán để lựa chọn phù hợp.

GoPro Hero 11: Đánh Giá Chi Tiết, Thông Số & Giá
GoPro Hero 11: Đánh Giá Chi Tiết, Thông Số & Giá

Tổng quan về GoPro Hero 11

Dưới đây là thông tin cốt lõi về cấu trúc cảm biến, tỷ lệ khung hình và các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của thiết bị.

Cảm biến hình ảnh và tỷ lệ 8:7

GoPro Hero 11 trang bị cảm biến 1/1.9 inch với độ phân giải 27.6MP cùng tỷ lệ khung hình 8:7 đột phá. Thiết kế này cung cấp không gian khung hình cao hơn, cho phép người dùng dễ dàng cắt ghép video thành định dạng ngang cho YouTube hoặc dọc cho TikTok, Reels mà không sợ mất chi tiết.

GoPro Hero 11: Đánh Giá Chi Tiết, Thông Số & Giá
Tổng quan về GoPro Hero 11

Thông số kỹ thuật chi tiết

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chính thức của sản phẩm:

Thông sốGoPro Hero 11 Black
Cảm biếnCMOS 1/1.9 inch
Độ phân giải27.6MP điểm ảnh hoạt động
Ảnh tĩnh27.13MP
Video tối đa5.3K 60fps
Video 4KTối đa 120fps
Chống rungHyperSmooth 5.0 & Horizon Lock
Màu sắc10-bit
PinEnduro 1720mAh
Chống nước10m
Trọng lượng154g
GoPro Hero 11: Đánh Giá Chi Tiết, Thông Số & Giá
Thông số kỹ thuật chi tiết

Các tính năng nổi bật và công nghệ hình ảnh

Dưới đây là các công nghệ chống rung tiên tiến, góc nhìn siêu rộng và chế độ quay đêm độc đáo tích hợp trên thiết bị.

Chống rung HyperSmooth 5.0 và Horizon Lock

Hệ thống chống rung HyperSmooth 5.0 kết hợp tính năng AutoBoost giúp tự động điều chỉnh độ ổn định theo chuyển động thực tế. Bên cạnh đó, Horizon Lock giữ đường chân trời luôn cân bằng tuyệt đối ngay cả khi camera bị xoay 360 độ.

GoPro Hero 11: Đánh Giá Chi Tiết, Thông Số & Giá
Chống rung HyperSmooth 5.0 và Horizon Lock

Góc nhìn HyperView và màu 10-bit

Chế độ HyperView tận dụng tối đa cảm biến 8:7 để tạo ra góc nhìn siêu rộng, hoàn hảo cho các cảnh quay POV tốc độ cao. Kết hợp với dải màu 10-bit, video thu được có màu sắc chân thực, mượt mà và tối ưu cho quá trình hậu kỳ.

Các hiệu ứng quay đêm chuyên biệt

Camera hỗ trợ các chế độ sáng tạo ban đêm như Star Trails (vệt sao), Light Painting (vẽ ánh sáng) và Vehicle Light Trails (vệt sáng phương tiện), giúp ghi lại những thước phim nghệ thuật trong điều kiện thiếu sáng.

GoPro Hero 11: Đánh Giá Chi Tiết, Thông Số & Giá
Các tính năng nổi bật và công nghệ hình ảnh

So sánh GoPro Hero 11 với các phiên bản khác

Dưới đây là bảng đối chiếu chi tiết giúp phân biệt GoPro Hero 11 với các thế hệ liền kề trước và sau.

So sánh với GoPro Hero 10

Bảng so sánh chi tiết giữa hai phiên bản:

Tiêu chíGoPro Hero 10GoPro Hero 11
Cảm biếnKhoảng 23.6MP1/1.9 inch, 27.6MP
Video tối đa5.3K 60fps5.3K 60fps
Chống rungHyperSmooth 4.0HyperSmooth 5.0
Tỷ lệ khung hình16:9, 4:3Thêm tỷ lệ 8:7
Horizon LockGiới hạnTích hợp toàn diện
Pin1720mAh chuẩnEnduro 1720mAh

So sánh với GoPro Hero 12

Bảng so sánh giữa Hero 11 và thế hệ kế nhiệm:

Tiêu chíGoPro Hero 11GoPro Hero 12
Cảm biến1/1.9 inch (27.6MP)1/1.9 inch (27.6MP)
Độ phân giải video5.3K 60fps, 4K 120fps5.3K 60fps, 4K 120fps
PinEnduro 1720mAhEnduro 1720mAh
Chống nước10m10m
GoPro Hero 11: Đánh Giá Chi Tiết, Thông Số & Giá
So sánh GoPro Hero 11 với các phiên bản khác

Bảng giá và thông tin mua hàng

Dưới đây là các mức giá tham khảo cùng những lưu ý quan trọng khi chọn mua phiên bản chính hãng hoặc đã qua sử dụng.

Mức giá tham khảo trên thị trường

Bảng giá tham khảo cho các phiên bản khác nhau:

Phiên bảnMức giá tham khảo
Hàng chính hãng mớiLiên hệ Tiến Trần Mobile
Hàng Like NewTùy tình trạng thực tế
Hàng đã qua sử dụngTùy ngoại hình và phụ kiện

Kinh nghiệm kiểm tra máy cũ

Khi mua máy cũ hoặc Like New, người dùng cần kiểm tra kỹ ngoại hình thân máy, kính bảo vệ ống kính, màn hình trước/sau, tình trạng pin Enduro, cổng USB-C, khe thẻ nhớ cũng như khả năng chống rung và kết nối không dây.

GoPro Hero 11: Đánh Giá Chi Tiết, Thông Số & Giá
Bảng giá và thông tin mua hàng

Hướng dẫn sử dụng và mẹo tối ưu

Dưới đây là hướng dẫn lắp đặt thẻ nhớ, sạc pin và thiết lập các thông số quay chụp phù hợp nhất cho người mới bắt đầu.

Hướng dẫn lắp đặt và sạc pin

Lắp pin Enduro và thẻ nhớ microSD chuẩn V30 hoặc UHS-3 vào khoang chứa. Sử dụng cổng USB-C để sạc pin và luôn định dạng thẻ nhớ trước khi ghi hình chuyến đi dài.

GoPro Hero 11: Đánh Giá Chi Tiết, Thông Số & Giá
Hướng dẫn sử dụng và mẹo tối ưu

Thiết lập chế độ quay theo nhu cầu

  • Du lịch thông thường: 4K 30fps.
  • Chuyển động nhanh: 4K 60fps hoặc 4K 120fps (Slow Motion).
  • Chất lượng cao nhất: 5.3K 60fps.
  • Nội dung mạng xã hội: Tận dụng tỷ lệ cảm biến 8:7 để cắt khung hình linh hoạt.
GoPro Hero 11: Đánh Giá Chi Tiết, Thông Số & Giá
Thiết lập chế độ quay theo nhu cầu

Checklist nhanh trước khi mua GoPro Hero 11

  • Xác định rõ nhu cầu quay 4K hay 5.3K.
  • Chuẩn bị thẻ nhớ microSD chuẩn V30 hoặc UHS-3 trở lên.
  • Kiểm tra tình trạng pin Enduro và kính bảo vệ ống kính.
  • Xác định nhu cầu phụ kiện bổ trợ như Max Lens Mod.
  • Tham khảo chính sách bảo hành và chương trình thu cũ đổi mới tại Tiến Trần Mobile.
GoPro Hero 11: Đánh Giá Chi Tiết, Thông Số & Giá
Checklist nhanh trước khi mua GoPro Hero 11

Thông số kỹ thuật

Hạng mụcThông số GoPro HERO11 Black
Tên sản phẩmGoPro HERO11 Black
Bộ xử lýGP2
Cảm biến hình ảnhCMOS 1/1.9 inch
Điểm ảnh cảm biến27,6 MP
Độ phân giải ảnh27,13 MP – 5568 × 4872 px
Khẩu độ ống kínhf/2.5
Tỷ lệ khung hình8:7, 4:3, 16:9
Video tối đa5.3K
5.3K 8:730/25/24 fps
5.3K 16:960/50/30/25/24 fps
5.3K 4:330/25/24 fps
4K 8:760/50 fps
4K 16:9120/100/60/50/30/25/24 fps
4K 4:360/50/30/25/24 fps
2.7K 16:9240/200/120/100/60/50 fps
2.7K 4:3120/100/60/50 fps
1080p240/200/120/100/60/50/30/25/24 fps
Bitrate video tối đa120 Mbps
Định dạng videoMP4
CodecH.265 (HEVC)
Màu 10-bit
Chống rungHyperSmooth 5.0
Khóa đường chân trờiHorizon Lock
Digital LensHyperView, SuperView, Wide, Linear, Linear + Horizon Lock
Slow MotionTối đa 8x
Live Streaming1080p60
WebcamTối đa 1080p30
ISO video100–6400
ISO ảnh100–3200
Ảnh RAWCó, 27,13 MP
Định dạng ảnhJPG, GPR (RAW)
SuperPhoto
HDR
Night Photo
TimeWarp
Time Lapse
Night Lapse
Màn hình trướcLCD màu, hỗ trợ xem trước trực tiếp
Màn hình sauLCD cảm ứng
Kết nốiWi-Fi, Bluetooth, USB-C
GPS
Thẻ nhớmicroSD, khuyến nghị V30 hoặc UHS-3
PinEnduro Lithium-ion 1.720 mAh, tháo rời
Chống nước10 m không cần vỏ bảo vệ
Kích thước71,8 × 50,8 × 33,6 mm
Trọng lượng154 g, gồm camera, ngàm và pin
Kính bảo vệGorilla Glass 2 mm, lớp phủ chống nước
Ngàm gập tích hợp
Ứng dụng hỗ trợGoPro Quik