Nikon D7000 | DSLR 16.2MP | AF 39 Điểm | Quay Full HD

4,000,000 

4,000,000 

Nikon D7000 là máy ảnh DSLR APS-C 16,2MP với cảm biến CMOS, AF 39 điểm và tốc độ chụp 6fps. Máy có thân máy chắc chắn, 2 khe thẻ nhớ và quay Full HD 1080p.

Nikon D7000 là mẫu máy ảnh DSLR APS-C từng tạo dấu ấn mạnh mẽ nhờ cảm biến CMOS 16,2 MP, hệ thống lấy nét 39 điểm và khả năng quay video Full HD 1080p. Sở hữu thân máy chắc chắn, tốc độ chụp liên tiếp 6 hình/giây cùng khả năng kiểm soát thủ công linh hoạt, D7000 phù hợp từ người mới nâng cấp đến nhiếp ảnh gia bán chuyên. Cùng Tiến Trần Mobile khám phá chi tiết thông số, tính năng, chất lượng ảnh và giá bán Nikon D7000.

Nikon D7000 | DSLR 16.2MP | AF 39 Điểm | Quay Full HD
Nikon D7000 | DSLR 16.2MP | AF 39 Điểm | Quay Full HD

Tổng Quan Về Nikon D7000

Dưới đây là những thông tin nền tảng giúp bạn hiểu rõ định vị, nguồn gốc và nhóm đối tượng người dùng phù hợp của dòng máy ảnh này.

Khái Niệm Và Định Vị

Nikon D7000 là dòng máy ảnh DSLR sử dụng cảm biến CMOS định dạng DX, trang bị ngàm Nikon F và kính ngắm quang học pentaprism. Sản phẩm sở hữu độ phân giải 16.2MP, chip xử lý EXPEED 2 và hệ thống lấy nét Multi-CAM 4800DX 39 điểm, mang đến khả năng kiểm soát nhiếp ảnh toàn diện.

Thời Điểm Ra Mắt

Nikon chính thức giới thiệu dòng máy này vào ngày 15/09/2010. Thiết bị nhanh chóng tạo được vị thế vững chắc nhờ chú trọng vào độ bền bỉ, hiệu năng vận hành và tính năng điều khiển chuyên nghiệp.

Phân Khúc Sản Phẩm

Thiết bị thuộc phân khúc DSLR DX tầm trung (enthusiast), xếp trên các dòng entry-level như D3100, D5100 và nằm dưới dòng chuyên nghiệp D300S. Máy kết hợp hài hòa giữa mức giá dễ tiếp cận và các tính năng cao cấp.

Chuẩn Cảm Biến Của Máy

Máy sử dụng cảm biến chuẩn APS-C (Nikon DX) kích thước 23.6 × 15.6 mm với hệ số nhân tiêu cự 1.5x so với định dạng Full Frame. Điều này tạo lợi thế về khoảng cách khi chụp ảnh thể thao, động vật hoang dã hoặc ảnh tele.

Đối Tượng Sử Dụng Phù Hợp

  • Người mới chuyển từ máy ảnh phổ thông sang nhiếp ảnh bán chuyên.
  • Người muốn rèn luyện kỹ năng làm chủ khẩu độ, tốc độ màn trập và ISO.
  • Người chụp ảnh sự kiện, phong cảnh, chân dung hoặc đời thường.
  • Người tìm kiếm máy ảnh trang bị hai khe thẻ nhớ với chi phí tiết kiệm.
Nikon D7000 | DSLR 16.2MP | AF 39 Điểm | Quay Full HD
Tổng Quan Về Nikon D7000

Thiết Kế Và Thân Máy

Thiết kế ngoại hình và cảm giác cầm nắm là những yếu tố quan trọng giúp chiếc DSLR này duy trì sức hút sau nhiều năm ra mắt.

>> Khám phá thêm các mẫu Nikon DSLR nổi bật và những lựa chọn máy ảnh đáng tham khảo:

Máy ảnh cũ mới giảm sâu

Máy ảnh Compact Canon đáng tham khảo

Nikon D6 – dòng DSLR chuyên nghiệp

Chất Liệu Và Độ Bền Thân Máy

Khung máy được chế tạo từ hợp kim magie chắc chắn ở mặt trên và mặt sau, tích hợp khả năng chống bụi bẩn và ẩm ướt nhẹ. Cụm màn trập có độ bền thử nghiệm lên đến 150.000 lần chụp.

Kích Thước Và Trọng Lượng

Thân máy có kích thước 132 × 105 × 77 mm, trọng lượng riêng body đạt 690g (khoảng 780g khi lắp pin và thẻ nhớ). Dù nặng hơn máy ảnh mirrorless hiện đại, trọng lượng này mang lại cảm giác đầm tay và ổn định khi gắn lens lớn.

Trải Nghiệm Cầm Nắm Và Bố Trí Nút Bấm

Báng cầm thiết kế sâu kết hợp cùng hệ thống nút bấm vật lý hợp lý giúp người dùng thao tác thay đổi thông số nhanh chóng mà không cần truy cập sâu vào menu hệ thống.

Kính Ngắm Quang Học Pentaprism

Máy sử dụng kính ngắm pentaprism với độ phủ khung hình đạt 100% và độ phóng đại 0.94x. Độ phủ tuyệt đối giúp người chụp căn chỉnh bố cục chính xác tối đa.

Màn Hình Hiển Thị

Màn hình TFT LCD 3.0 inch sở hữu độ phân giải 921.000 điểm ảnh cùng góc nhìn rộng 170 độ. Hạn chế nhỏ là màn hình cố định, chưa hỗ trợ xoay lật linh hoạt.

Nikon D7000 | DSLR 16.2MP | AF 39 Điểm | Quay Full HD
Thiết Kế Và Thân Máy

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Các thông số kỹ thuật phần cứng quyết định trực tiếp đến hiệu năng vận hành thực tế của máy.

Cảm Biến Và Bộ Xử Lý Ảnh

  • Cảm biến CMOS DX 16.2 megapixel (độ phân giải tối đa 4928 × 3264 pixel).
  • Bộ xử lý hình ảnh EXPEED 2 giúp tối ưu màu sắc, khử nhiễu và xử lý dữ liệu mượt mà.

Dải ISO Và Khả Năng Lấy Nét

  • Dải ISO tiêu chuẩn từ 100 đến 6400, hỗ trợ mở rộng lên mức 25.600.
  • Hệ thống lấy nét tự động 39 điểm (gồm 9 điểm cross-type) hỗ trợ tracking 3D chính xác.

Tốc Độ Chụp Và Màn Trập

  • Tốc độ chụp liên tục đạt 6 khung hình/giây (6 fps).
  • Màn trập đáp ứng tốc độ từ 1/8000 giây đến 30 giây, tốc độ đồng bộ đèn flash 1/250 giây.

Hệ Thống Đo Sáng Và Lưu Trữ

  • Cảm biến đo sáng RGB 2.016 pixel với các chế độ Matrix, Center-weighted và Spot.
  • Hai khe cắm thẻ nhớ SD/SDHC/SDXC hỗ trợ lưu song song, sao lưu hoặc phân loại định dạng file.

Thời Lượng Pin

  • Pin lithium-ion EN-EL15 cho khả năng chụp khoảng 1.050 tấm ảnh sau mỗi lần sạc đầy (theo chuẩn CIPA).
Nikon D7000 | DSLR 16.2MP | AF 39 Điểm | Quay Full HD
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Bảng Tổng Hợp Thông Số Kỹ Thuật

Để quý khách dễ dàng theo dõi, dưới đây là bảng hệ thống toàn bộ thông số quan trọng của máy.

Hạng mụcThông số kỹ thuật
Loại cảm biếnCMOS DX (APS-C), 23.6 × 15.6 mm
Độ phân giải16.2 Megapixel
Bộ xử lý hình ảnhEXPEED 2
Ngàm ống kínhNikon F
Điểm lấy nét (AF)39 điểm (9 điểm cross-type)
Dải ISO100 – 6.400 (Mở rộng 25.600)
Tốc độ màn trập1/8000 – 30 giây, Bulb
Tốc độ chụp liên tiếp6 fps
Kính ngắmPentaprism, độ phủ 100%, phóng đại 0.94x
Màn hìnhLCD 3.0 inch, 921.000 điểm ảnh
Quay videoFull HD 1080p @ 24 fps
Khả năng lưu trữ2 khe thẻ nhớ SD / SDHC / SDXC
Trọng lượng bodyKhoảng 690g
Nikon D7000 | DSLR 16.2MP | AF 39 Điểm | Quay Full HD
Bảng Tổng Hợp Thông Số Kỹ Thuật

Những Tính Năng Nổi Bật

Mẫu máy ảnh này sở hữu nhiều tính năng hỗ trợ tối đa cho trải nghiệm chụp ảnh từ cơ bản đến nâng cao.

Chất Lượng File RAW 14-bit

Máy hỗ trợ định dạng file NEF RAW 12-bit và 14-bit, giữ lại dải tương phản động rộng lớn để dễ dàng xử lý màu sắc và chi tiết ở khâu hậu kỳ.

Công Nghệ Active D-Lighting

Tính năng Active D-Lighting hỗ trợ cân bằng vùng sáng và vùng tối tự động, hạn chế tình trạng cháy sáng hoặc mất chi tiết vùng tối khi chụp ngược sáng.

Tùy Chọn Picture Control

Người dùng có thể lựa chọn các chế độ màu tích hợp sẵn như Standard, Neutral, Vivid, Monochrome, Portrait, Landscape hoặc tự thiết lập theo gu thẩm mỹ cá nhân.

Tùy Biến Thao Tác Linh Hoạt

Hệ thống tích hợp 2 chế độ tùy chỉnh người dùng U1 và U2 trên bánh xe chế độ, giúp lưu nhanh cấu hình chụp cho từng môi trường khác nhau.

Khả Năng Quay Video

Dù tập trung chính vào nhiếp ảnh tĩnh, máy vẫn trang bị các tính năng ghi hình đáp ứng nhu cầu cơ bản.

Độ Phân Giải Video

Máy hỗ trợ quay video Full HD 1080p ở tốc độ 24 fps và HD 720p ở tốc độ 24/25/30 fps. Thời lượng mỗi đoạn video tối đa là 20 phút.

Lấy Nét Và Âm Thanh Khi Quay

Chế độ Live View hỗ trợ lấy nét AF-F, tuy nhiên tốc độ lấy nét tự động khi quay chưa thật sự nhanh. Máy trang bị micro đơn sắc tích hợp và hỗ trợ jack cắm micro 3.5mm ngoài.

Nikon D7000 | DSLR 16.2MP | AF 39 Điểm | Quay Full HD
Những Tính Năng Nổi Bật

Trải Nghiệm Thực Tế Và Đánh Giá Chất Lượng Ảnh

Chất lượng hình ảnh thực tế phản ánh đúng giá trị sử dụng lâu dài của thiết bị qua thời gian.

Chi Tiết Hình Ảnh Và Màu Sắc

Ở các mức ISO thấp (100–800), ảnh cho độ sắc nét cao, chi tiết tách bạch và màu sắc trung thực đặc trưng của Nikon.

Khả Năng Khử Nhiễu Khi Chụp Thiếu Sáng

Máy kiểm soát nhiễu tốt trong khoảng ISO dưới 1600. Khi đẩy ISO lên cao hơn, hạt nhiễu bắt đầu xuất hiện nhưng vẫn có thể xử lý tốt thông qua phần mềm hậu kỳ.

Gợi Ý Ống Kính (Lens) Phù Hợp

Việc lựa chọn ống kính phù hợp sẽ giúp phát huy tối đa sức mạnh cảm biến của máy.

Lens Kit 18-55mm f/3.5-5.6 VR

Ống kính tiêu chuẩn giá rẻ, nhỏ gọn, đáp ứng tốt nhu cầu chụp đa dụng, phong cảnh và đời thường khi mới bắt đầu.

Lens Zoom 18-105mm f/3.5-5.6 VR

Dải tiêu cự đa dụng hơn, phù hợp cho nhu cầu du lịch, sự kiện mà không cần thay đổi ống kính thường xuyên.

Lens Prime 35mm f/1.8G DX

Lựa chọn hàng đầu cho chụp ảnh đời thường, đường phố và chân dung góc rộng với khả năng xóa phông mượt mà và chụp thiếu sáng ấn tượng.

Lens Chân Dụng 50mm f/1.8G

Tiêu cự quy đổi khoảng 75mm trên cảm biến cúp nhỏ, lý tưởng cho nhu cầu chụp ảnh chân dung bán thân xóa phông mượt mà.

So Sánh Với Các Dòng Máy Nikon Khác

Bảng so sánh dưới đây giúp bạn hình dung sự khác biệt giữa mẫu máy này và các phiên bản cùng dòng.

Tiêu chíNikon D90Nikon D7000Nikon D7100
Cảm biến12.3 MP16.2 MP24.1 MP
Điểm AF11 điểm39 điểm51 điểm
Khe thẻ nhớ1 khe SD2 khe SD2 khe SD
Tốc độ chụp4.5 fps6 fps6 fps
Quay video720p @ 24fps1080p @ 24fps1080p @ 30fps
Màn trập tối đa1/4000s1/8000s1/8000s

Ưu Điểm Và Nhược Điểm

Trước khi đưa ra quyết định mua sắm, bạn nên cân nhắc kỹ các ưu thế và hạn chế của sản phẩm.

Ưu Điểm

  • Thân máy hợp kim magie bền bỉ, chống chịu thời tiết tốt.
  • Kính ngắm quang học pentaprism phủ 100% khung hình.
  • Hệ thống lấy nét 39 điểm nhạy bén, tốc độ chụp 6 fps.
  • Trang bị 2 khe cắm thẻ nhớ tiện lợi cho công việc.
  • Tương thích tốt với các dòng lens ngàm F đời cũ (AF/AF-D).

Nhược Điểm

  • Màn hình LCD cố định, chưa hỗ trợ cảm ứng hay xoay lật.
  • Không hỗ trợ quay video 4K và Wi-Fi/Bluetooth tích hợp.
  • Tốc độ lấy nét ở chế độ Live View còn chậm.
Nikon D7000 | DSLR 16.2MP | AF 39 Điểm | Quay Full HD
Ưu Điểm Và Nhược Điểm Nikon D7000

Kinh Nghiệm Kiểm Tra Khi Mua Máy Cũ

Do máy đã ra mắt lâu, việc kiểm tra kỹ lưỡng trước khi xuống tiền là bước vô cùng quan trọng.

>> Khám phá thêm các mẫu Nikon DSLR nổi bật và những lựa chọn máy ảnh đáng tham khảo:

Nikon D5300 – lựa chọn DSLR phổ biến

Fujifilm GFX 50S – máy ảnh medium format

Fujifilm X-A1 – mẫu mirrorless nhỏ gọn

Danh Sách Checklist Kiểm Tra Máy

  1. Kiểm tra ngoại hình: Cao su báng cầm, ngàm tiếp xúc, sơn vỏ máy và ren tripod.
  2. Kiểm tra cảm biến: Chụp ở khẩu độ nhỏ (f/16 – f/22) vào tờ giấy trắng để phát hiện vết xước hoặc bụi cảm biến.
  3. Kiểm tra màn trập: Test số shot thực tế và thử chụp liên tiếp ở tốc độ 6 fps xem có bị kẹt màn trập không.
  4. Kiểm tra hệ thống lấy nét: Thử nghiệm lấy nét AF-S, AF-C trên từng điểm lấy nét.
  5. Kiểm tra kết nối & phụ kiện: Thử nghiệm cả 2 khe thẻ nhớ, cổng micro, pin và sạc đi kèm.

Bảng Giá Tham Khảo Máy Cũ

Giá bán máy ảnh cũ dao động tùy thuộc vào số shot, ngoại hình và phụ kiện đi kèm.

 

Phiên bản / ComboTình trạngMức giá tham khảo
Thân máy (Body)Cũ (Khá – Đẹp)3.500.000 – 5.500.000 VNĐ
Body + Lens Kit 18-55mmCũ (Khá – Đẹp)4.500.000 – 6.000.000 VNĐ
Body + Lens 18-105mm VRCũ (Khá – Đẹp)4.900.000 – 6.500.000 VNĐ

Lưu ý: Bảng giá mang tính chất tham khảo thị trường. Giá thực tế thay đổi tùy theo thời điểm và tình trạng máy.

Mua Máy Ảnh Cũ Tại Tiến Trần Mobile

Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ mua máy ảnh cũ uy tín tại TP.HCM, Tiến Trần Mobile là sự lựa chọn đáng tin cậy.

Cam Kết Chất Lượng

Mọi thiết bị bán ra đều trải qua quy trình kiểm tra kỹ lưỡng từ ngoại hình, cảm biến, hệ thống cơ học đến các cổng kết nối.

Chính Sách Bảo Hành Minh Bạch

Khách hàng được hưởng chính sách bảo hành rõ ràng, hỗ trợ đổi trả nếu phát sinh lỗi kỹ thuật và tư vấn kỹ thuật tận tâm trong suốt quá trình sử dụng.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Giải đáp nhanh các thắc mắc phổ biến của người dùng về mẫu máy này.

Máy có dùng được lens Full Frame không?

Có. Máy sử dụng ngàm F nên tương thích tốt với các ống kính FX (Full Frame). Tuy nhiên góc nhìn sẽ chịu hệ số cúp 1.5x.

Máy có kết nối Wi-Fi để chuyển ảnh sang điện thoại không?

Máy không tích hợp sẵn Wi-Fi. Người dùng cần sử dụng thẻ nhớ Wi-Fi (như Eye-Fi) hoặc đầu đọc thẻ nhớ kết nối điện thoại để truyền ảnh.

Người mới học chụp có nên chọn mẫu máy này không?

Có. Mẫu máy này có đầy đủ các phím tắt thao tác nhanh, giúp người mới nhanh chóng làm chủ các thông số nhiếp ảnh căn bản.

Kết Luận

Nikon D7000 vẫn là một chiếc máy ảnh DSLR rất đáng sở hữu trong phân khúc giá rẻ. Mặc dù thiếu vắng một số công nghệ kết nối và quay phim hiện đại, thiết bị vẫn mang lại chất lượng ảnh tĩnh tuyệt vời, thân máy bền bỉ cùng trải nghiệm chụp ảnh chuyên nghiệp cho những ai bắt đầu đam mê nhiếp ảnh.

Thông số kỹ thuật

Hạng mụcThông số
Loại máyDSLR
Phân loạiAPS-C / Nikon DX, Crop 1,5×
Năm ra mắt2010
Cảm biếnCMOS Nikon DX
Kích thước cảm biến23,6 × 15,6 mm
Độ phân giải hiệu dụng16,2 MP
Độ phân giải tối đa4.928 × 3.264 px
Bộ xử lý ảnhEXPEED 2
Ngàm ống kínhNikon F
ISO tiêu chuẩn100–6400
ISO mở rộngISO 12.800–25.600
Hệ thống AFMulti-CAM 4800DX
Số điểm AF39 điểm, 9 điểm cross-type
Tốc độ chụp liên tiếpKhoảng 6 fps
Tốc độ màn trập30 giây – 1/8000 giây
Tuổi thọ màn trậpKhoảng 150.000 chu kỳ
Đo sáng3D Color Matrix II 2.016 pixel, Center, Spot
Kính ngắmPentaprism quang học
Độ phủ kính ngắmKhoảng 100%
Độ phóng đạiKhoảng 0,94×
Màn hìnhLCD 3,0 inch
Độ phân giải LCD921.000 điểm
Live View
Quay videoFull HD 1920 × 1080 / 24 fps
Video HD1280 × 720 / 24, 30 fps
Âm thanhStereo
Định dạng ảnhJPEG, NEF (RAW) 12/14-bit
Thẻ nhớSD / SDHC / SDXC
Khe thẻ2 khe SD
Flash tích hợpCó, i-TTL
Kết nốiUSB, HDMI, Audio/Video Out, micro ngoài
Wi-FiKhông tích hợp
GPSKhông tích hợp
PinNikon EN-EL15
Số ảnh/pinKhoảng 1.050 ảnh
Kích thước132 × 103 × 77 mm
Trọng lượngKhoảng 690 g