Nikon D800E | DSLR Full Frame | 36.3MP | Siêu Nét

Nikon D800E là máy ảnh DSLR Full Frame với cảm biến 36.3MP, EXPEED 3 và thiết kế tối ưu độ sắc nét nhờ loại bỏ hiệu ứng chống răng cưa của OLPF. Máy hỗ trợ RAW 14-bit, AF 51 điểm và phù hợp chụp phong cảnh, studio, sản phẩm, kiến trúc và thời trang.

Nikon D800E là mẫu máy ảnh DSLR Full Frame nổi bật với cảm biến FX CMOS 36.3MP và thiết kế đặc biệt loại bỏ hiệu ứng chống răng cưa của bộ lọc OLPF, giúp tăng khả năng ghi nhận chi tiết và độ sắc nét của hình ảnh. Kết hợp bộ xử lý EXPEED 3, ISO 100-6400 mở rộng đến 25.600, AF 51 điểm, RAW 14-bit và quay Full HD, Nikon D800E phù hợp với phong cảnh, studio, sản phẩm, kiến trúc và các nhu cầu nhiếp ảnh đòi hỏi độ chi tiết cao.

Nikon D800E | DSLR Full Frame | 36.3MP | Siêu Nét
Nikon D800E | DSLR Full Frame | 36.3MP | Siêu Nét

Tổng quan về Nikon D800E

Dòng máy ảnh này đánh dấu bước tiến lớn của Nikon trong cuộc đua độ phân giải, mang tới chất lượng hình ảnh sắc nét vượt trội nhờ thiết kế cảm biến đặc biệt dành riêng cho dân chuyên nghiệp.

Nikon D800E là gì?

Đây là chiếc máy ảnh DSLR sử dụng cảm biến CMOS Full-Frame (FX) kích thước 35,9 x 24 mm, độ phân giải 36,3 triệu điểm ảnh và bộ xử lý EXPEED 3. Điểm làm nên sự khác biệt của phiên bản “E” so với bản tiêu chuẩn là máy được thiết kế triệt tiêu hiệu ứng chống răng cưa của bộ lọc quang học (OLPF). Cách xử lý đường truyền quang học này giúp máy tái hiện các chi tiết nhỏ sắc nét và chân thực hơn hẳn.

Phân khúc khách hàng và mục đích sử dụng

Sản phẩm thuộc nhóm DSLR Full-Frame bán chuyên và chuyên nghiệp. Máy được Nikon định vị dành riêng cho các lĩnh vực đòi hỏi độ chi tiết tối đa như ảnh phong cảnh, kiến trúc, sản phẩm (studio) và ảnh thương mại nghệ thuật cần cắt cúp (crop) nhiều trong hậu kỳ. Với tốc độ chụp liên tiếp chỉ 4 khung hình/giây (fps), máy không sinh ra để dành cho thể thao hay hành động nhanh.

Tổng quan về Nikon D800E

Thiết kế và thông số kỹ thuật

Sở hữu ngoại hình đầm chắc cùng bộ thông số ấn tượng, thiết bị đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe của nhiếp ảnh gia về độ bền bỉ và tính linh hoạt khi thao tác.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

Thông sốNikon D800E
Cảm biếnCMOS Full-Frame FX 35,9 x 24 mm
Độ phân giải36,3MP
Bộ xử lýEXPEED 3
ISO tiêu chuẩn100 – 6400 (Mở rộng 50 – 25.600)
Hệ thống AF51 điểm, 15 điểm cross-type
Tốc độ chụpTối đa 4 fps (vùng ảnh FX)
Màn hình3,2 inch, khoảng 921.000 điểm ảnh
Kính ngắmQuang học, độ phủ 100%, phóng đại 0.7x
Màn trập1/8000 – 30 giây, Bulb (Độ bền 200.000 chu kỳ)
Ngàm ống kínhNikon F
Thẻ nhớ1 khe CF + 1 khe SD
Quay VideoFull HD 1080p (24/25/30p)
PinEN-EL15 (Khoảng 900 ảnh/sạc theo CIPA)
Kích thước / Trọng lượngKhoảng 146 x 123 x 81,5 mm / Khoảng 900 g (chỉ thân máy)

Ngôn ngữ thiết kế và khả năng thao tác

Với trọng lượng khoảng 900g (1.000g nếu kèm pin và thẻ nhớ), máy cho cảm giác cầm nắm rất đầm tay, cân bằng tốt khi gắn các ống kính NIKKOR khẩu lớn. Màn hình 3.2 inch hiển thị rõ ràng, đi kèm kính ngắm quang học độ phủ 100% giúp kiểm soát bố cục chuẩn xác. Bố cục phím bấm được thiết kế tối ưu cho người dùng thích tinh chỉnh thông số thủ công (Manual) một cách nhanh chóng.

Nikon D800E | DSLR Full Frame | 36.3MP | Siêu Nét
Thiết kế và thông số kỹ thuật

Đánh giá hiệu năng và chất lượng hình ảnh

Khả năng tái tạo chi tiết sắc nét, file dữ liệu lớn và hệ thống lấy nét chính xác là những yếu tố cốt lõi làm nên giá trị của dòng máy này.

Cảm biến 36.3MP và chất lượng file RAW

Việc triệt tiêu OLPF giúp khai thác tối đa độ nét của cảm biến 36.3MP, cho ra bức ảnh có kích thước lên tới 7360 x 4912 pixel. Máy hỗ trợ lưu ảnh RAW 12-bit hoặc 14-bit (không nén, nén hoặc nén không mất dữ liệu). Một file RAW không nén 14-bit có thể lên tới 74,4MB, cung cấp dải nhạy sáng (Dynamic Range) cực rộng và không gian màu tuyệt vời để các nhiếp ảnh gia tự do chỉnh sửa ánh sáng, phục hồi vùng tối trong hậu kỳ.

Hệ thống lấy nét và khả năng xử lý ISO

Nikon D800E tích hợp module lấy nét Advanced Multi-CAM 3500FX với 51 điểm AF (15 điểm cross-type), hoạt động hiệu quả trong dải sáng từ -2 đến +19 EV. Các chế độ 3D Tracking hay Dynamic Area xử lý bám nét chủ thể khá tốt. Về ISO, máy chụp cực kỳ sạch và chi tiết ở mức ISO thấp (100-400). Khi đẩy lên ISO cao, nhiễu hạt (noise) xuất hiện nhưng vẫn giữ được chi tiết tốt, tuy nhiên không nên kỳ vọng hiệu suất khử noise sánh ngang các dòng máy hiện đại sau này.

Khả năng quay video và cổng kết nối

Dù là máy ảnh chuyên chụp tĩnh, máy vẫn hỗ trợ quay video Full HD 1080p định dạng MOV (chuẩn nén H.264/MPEG-4 AVC) thời lượng lên tới gần 30 phút. Máy trang bị đầy đủ các giao tiếp cần thiết cho dân chuyên nghiệp như USB 3.0 truyền dữ liệu tốc độ cao, HDMI Type C, jack cắm microphone và headphone 3.5mm.

Nikon D800E | DSLR Full Frame | 36.3MP | Siêu Nét
Đánh giá hiệu năng và chất lượng hình ảnh

So sánh Nikon D800E với các dòng máy ảnh khác

Để có cái nhìn khách quan nhất, việc đặt thiết bị này lên bàn cân cùng các mẫu máy anh em nhà Nikon sẽ giúp bạn dễ dàng khoanh vùng được sản phẩm đúng nhu cầu.

Bảng so sánh thông số các dòng máy Nikon

Mẫu máyĐộ phân giảiTốc độ tối đaISO tiêu chuẩnĐặc điểm đáng chú ý
Nikon D70012,1MPTối đa 5 fps200 – 6400Ưu tiên hiệu suất ISO và tốc độ
Nikon D800E36,3MP4 fps (FX)100 – 6400Phân giải cao, triệt tiêu hiệu ứng OLPF
Nikon D60024,3MP5,5 fps100 – 6400Full-Frame nhỏ gọn, dễ tiếp cận
Nikon D75024,3MP6,5 fps100 – 12.800Cân bằng hoàn hảo giữa ảnh và tốc độ
Nikon D81036,3MP5 fps64 – 12.800Cải tiến AF, bỏ hẳn bộ lọc OLPF
Nikon D85045,7MP7 fps64 – 25.600Siêu phân giải, tốc độ cao, quay video 4K

Đánh giá sự khác biệt thực tế

  • So với D700 & D600: D800E vượt trội hoàn toàn về độ sắc nét và khả năng crop ảnh. Tuy nhiên, D600 lại ghi điểm ở sự mỏng nhẹ và tính cơ động.
  • So với D750: D750 là chiếc máy đa dụng hơn với ISO tốt hơn, AF nhanh và tốc độ chụp 6.5 fps, phù hợp chụp tiệc hoặc sự kiện. D800E vẫn giữ ngôi vương nếu chỉ xét riêng về chi tiết ảnh tĩnh.
  • Lộ trình nâng cấp (D810/D850): Nếu bạn cần một hệ thống xử lý mới (EXPEED 4/5), ISO khởi điểm thấp hơn (ISO 64), màn hình cảm ứng xoay lật hoặc quay video 4K, việc nâng cấp lên D810 hoặc D850 là hoàn toàn xứng đáng.

Kinh nghiệm chọn mua và ống kính phù hợp

Việc lựa chọn ống kính tương xứng và nắm vững cách kiểm tra máy cũ sẽ giúp bạn tối ưu hóa hiệu suất của cảm biến siêu phân giải 36.3MP, tránh rủi ro hỏng hóc.

Các dòng ống kính (Lens) khuyên dùng

Nhờ ngàm Nikon F tích hợp sẵn motor lấy nét trong body, Nikon D800E sử dụng tốt cả các dòng lens AF-D đời cũ với chi phí cực rẻ lẫn lens AF-S/G cao cấp.

  • Chân dung & Đời thường: Nikon 50mm F1.4D, Nikon 85mm F1.8G.
  • Phong cảnh & Kiến trúc: 14-24mm, 16-35mm hoặc 24-70mm cao cấp.
  • Sự kiện & Thể thao nhẹ: Nikon 80-200mm F2.8D hoặc 70-200mm.
    Lưu ý: Cảm biến 36.3MP rất “kén” lens. Bạn nên đầu tư ống kính chất lượng cao, độ nét tốt để không làm lãng phí sức mạnh của thân máy.

Checklist kiểm tra máy cũ trước khi mua

  • Ngoại hình: Đáy máy, góc cạnh không cấn móp, cao su tay cầm không bong tróc quá nhiều.
  • Cảm biến: Khép khẩu nhỏ (f/16 – f/22) chụp nền trời trắng để soi bụi hoặc điểm chết (dead pixel).
  • Hệ thống lấy nét: Test nhiều điểm AF ở cả AF-S và AF-C bằng khẩu độ lớn để xem máy có bị lỗi Front/Back Focus không.
  • Linh kiện khác: Thử nghiệm màn trập ở tốc độ cao nhất (1/8000s), kiểm tra cổng nhận thẻ nhớ (cả CF và SD), các phím bấm chức năng và tình trạng chai pin.

Bảng giá Nikon D800E cũ trên thị trường

Tình trạng / Bộ sản phẩmGiá tham khảo
Nikon D800E (Body cũ)Khoảng 8,0 – 8,9 triệu đồng
Kèm lens Nikon 24-50DKhoảng 8,1 – 8,4 triệu đồng
Kèm lens Nikon 24-120 F4Khoảng 15 triệu đồng
(Lưu ý: Mức giá biến động phụ thuộc vào ngoại hình, số shot thực tế và chế độ bảo hành của người bán).

Dịch vụ mua bán và trao đổi tại Tiến Trần Mobile

Tiến Trần Mobile cung cấp giải pháp thu mua, trao đổi và định giá minh bạch cho các dòng thiết bị nhiếp ảnh qua sử dụng, giúp khách hàng tối ưu hóa chi phí khi có nhu cầu thanh lý.

Chính sách thu mua và định giá

Với máy ảnh cũ như Nikon D800E, Tiến Trần Mobile tiến hành định giá dựa trên việc kiểm tra thực tế thay vì chỉ nhìn hình thức hay số shot. Một chiếc máy có cảm biến sạch, hoạt động chuẩn xác, chưa qua sửa chữa mainboard sẽ luôn được định giá cao. Khách hàng có nhu cầu bán lại nên cung cấp đầy đủ thông tin về tình trạng máy, phụ kiện đi kèm để quá trình tư vấn diễn ra nhanh chóng.

Khi nào nên bán hoặc nâng cấp thiết bị?

Bạn nên cân nhắc bán lại hoặc áp dụng chính sách “thu cũ đổi mới” khi nhu cầu công việc thay đổi: cần quay video 4K chuyên nghiệp, yêu cầu tốc độ chụp liên tiếp cao, cần màn hình xoay lật hoặc hệ thống AF bám mắt thông minh của thời đại Mirrorless. Ngược lại, nếu chỉ thuần chụp ảnh tĩnh độ phân giải cao trong môi trường studio, chiếc máy này vẫn là một công cụ hái ra tiền xuất sắc.

Nikon D800E | DSLR Full Frame | 36.3MP | Siêu Nét
Dịch vụ mua bán và trao đổi tại Tiến Trần Mobile

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Dưới đây là giải đáp ngắn gọn cho những thắc mắc phổ biến nhất của người dùng khi đang tìm hiểu và có ý định sở hữu mẫu máy ảnh đặc biệt này.

Nikon D800E có dễ bị hiện tượng Moiré không?

Có. Việc triệt tiêu bộ lọc quang học OLPF giúp ảnh nét hơn nhưng đánh đổi lại là máy dễ xuất hiện các dải màu moiré khi chụp các họa tiết sọc nhuyễn lặp lại (ví dụ: sợi vải, lưới rào). Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể khắc phục bằng cách thay đổi khoảng cách hoặc góc chụp.

Máy có phù hợp cho người mới tập chụp ảnh không?

Dù có thể dùng để học chụp, nhưng Nikon D800E mang tính chuyên nghiệp cao với file ảnh rất nặng và yêu cầu máy tính cấu hình tốt để hậu kỳ. Nếu bạn chỉ cần chụp gia đình, du lịch cơ bản, các dòng máy mỏng nhẹ như D600 hay D750 sẽ thân thiện và dễ sử dụng hơn.

Thong so ky thuat

Thông sốChi tiết
Loại máyDSLR Full Frame
Phân khúcDSLR cao cấp / Chuyên nghiệp
Dòng máyNikon D Series
Năm ra mắt2012
Cảm biếnCMOS Nikon FX Full Frame
Kích thước cảm biến35.9 × 24.0mm
Độ phân giải36.3MP
Bộ xử lýEXPEED 3
Bộ lọc OLPFKhông có hiệu ứng chống răng cưa hiệu dụng
Ngàm lensNikon F
ISO tiêu chuẩnISO 100-6400
ISO mở rộngISO 50-25.600
Hệ thống AFAdvanced Multi-CAM 3500FX
Số điểm AF51 điểm
Điểm Cross-type15 điểm
Kính ngắmQuang học Pentaprism
Độ phủ kính ngắm100%
Độ phóng đại0.70x
Màn hìnhLCD 3.2 inch
Độ phân giải màn hình921.000 điểm
Tốc độ màn trập1/8000-30 giây
Bóng đèn / TimeCó
Đồng bộ Flash1/250 giây
Chụp liên tiếp4 fps ở FX
Crop 1.2x5 fps
Crop DX 1.5x5 fps
Đo sángTTL, cảm biến RGB 91.000 pixel
Chế độ phơi sángP / S / A / M
Bù phơi sáng±5 EV
Định dạng ảnhJPEG / TIFF / NEF RAW
RAW12-bit / 14-bit
Độ phân giải tối đa7360 × 4912px
Thẻ nhớCF Type I + SD / SDHC / SDXC
Live ViewCó
Quay videoFull HD 1920 × 1080
Tốc độ video60 / 50 / 30 / 25 / 24 fps
HD1280 × 720, tối đa 60 fps
Định dạng videoMOV
Âm thanhPCM tuyến tính, mic stereo tích hợp + cổng mic
Wi-FiKhông tích hợp; hỗ trợ bộ phát không dây tùy chọn
GPSHỗ trợ phụ kiện GP-1/GP-1A
Flash tích hợpCó
Hot ShoeCó
PinNikon EN-EL15
Thời lượng pinKhoảng 900 ảnh CIPA
Kích thước146 × 123 × 81.5mm
Trọng lượngKhoảng 1.000g gồm pin & thẻ
Ống kính tháo rờiCó